Phân vị (percentile) cho biết bạn vượt trên bao nhiêu phần trăm dân số: IQ 100 nằm ở phân vị thứ 50 (giữa bảng), 115 ≈ phân vị 84, 120 ≈ top 10%, và 130 ≈ top 2%. Bảng phân loại bên dưới giúp bạn tra nhanh vị trí của mình.
Phân vị IQ là tỷ lệ phần trăm dân số có điểm bằng hoặc thấp hơn bạn. Ví dụ, IQ ở phân vị thứ 84 nghĩa là bạn cao hơn 84% số người và chỉ có 16% người đạt cao hơn. Phân vị trực quan hơn điểm số thô vì nó cho biết ngay vị trí tương đối của bạn trong cộng đồng.
IQ 100 nằm chính giữa, tức phân vị thứ 50 — bạn cao hơn đúng một nửa dân số. Đây là điểm trung bình theo định nghĩa của thang đo IQ. Nói cách khác, có IQ 100 nghĩa là bạn hoàn toàn ở mức điển hình, không cao cũng không thấp.
IQ 120 tương ứng khoảng top 10% (phân vị 90), còn IQ 130 tương ứng khoảng top 2% (phân vị 98). Mỗi 15 điểm IQ là một độ lệch chuẩn, nên điểm càng xa mốc 100 thì tỷ lệ người đạt được càng hiếm. Mốc 145 hiếm hơn nữa, chỉ vào khoảng top 0,1% dân số.
Vì IQ tuân theo phân phối chuẩn (hình chuông), trong đó điểm tập trung dày đặc quanh giá trị trung bình 100. Khoảng 68% dân số có IQ trong khoảng 85–115 và khoảng 95% nằm trong khoảng 70–130. Càng đi về hai cực (rất cao hoặc rất thấp), số người càng ít dần.
Bạn tìm khoảng điểm chứa IQ của mình, sau đó đọc tên phân loại, phân vị tương ứng và tỷ lệ dân số ở cùng hàng. Ví dụ, IQ 122 rơi vào nhóm 120–129 ('Ưu tú', top 10%). Bảng dựa trên thang chuẩn (trung bình 100, độ lệch chuẩn 15) nên áp dụng được cho hầu hết các bài test IQ phổ biến.
| Khoảng IQ | Phân loại | Phân vị (Percentile) | Tỷ lệ dân số |
|---|---|---|---|
| 130+ | Rất ưu tú / Thiên tài | 98–99.9 | ~2% |
| 120–129 | Ưu tú | 91–97 | ~8% |
| 110–119 | Trên trung bình | 75–90 | ~16% |
| 90–109 | Trung bình | 25–73 | ~50% |
| 80–89 | Dưới trung bình | 9–24 | ~16% |
| 70–79 | Ranh giới (chậm nhẹ) | 2–8 | ~7% |
| <70 | Rất thấp | <2 | ~2% |