- PASS là viết tắt của bốn quá trình nhận thức: Lập kế hoạch (Planning), Chú ý (Attention), xử lý Đồng thời (Simultaneous) và xử lý Tuần tự (Successive).
- PASS dựa trên mô hình ba đơn vị chức năng của não do Alexander Luria mô tả.
- Das và Naglieri phát triển Cognitive Assessment System (CAS) để đo trực tiếp bốn quá trình PASS ở trẻ em và thiếu niên.
- Khác với các mô hình dựa trên yếu tố g, PASS không tập trung vào một trí thông minh chung mà vào các quá trình xử lý thông tin.
Bốn quá trình PASS là gì?
PASS là viết tắt của bốn quá trình nhận thức: Lập kế hoạch (Planning), Chú ý (Attention), xử lý Đồng thời (Simultaneous) và xử lý Tuần tự (Successive). Lập kế hoạch giúp đề ra và kiểm soát chiến lược; chú ý duy trì sự tập trung; xử lý đồng thời tích hợp thông tin thành một tổng thể; xử lý tuần tự sắp xếp thông tin theo trình tự. J.P. Das và Jack Naglieri đề xuất rằng bốn quá trình này cùng tạo nên hoạt động trí tuệ.
Lý thuyết PASS dựa trên cơ sở nào?
PASS dựa trên mô hình ba đơn vị chức năng của não do Alexander Luria mô tả. Chú ý gắn với đơn vị thứ nhất (thân não); xử lý đồng thời và tuần tự gắn với đơn vị thứ hai (vùng chẩm, thái dương, đỉnh); lập kế hoạch gắn với đơn vị thứ ba (thùy trán). Nhờ vậy, PASS có nền tảng thần kinh học rõ ràng hơn nhiều lý thuyết trí thông minh khác.
Hệ thống đánh giá nhận thức CAS là gì?
Das và Naglieri phát triển Cognitive Assessment System (CAS) để đo trực tiếp bốn quá trình PASS ở trẻ em và thiếu niên. Đây là điểm mạnh đáng kể của lý thuyết: nó đi kèm một công cụ đo lường chuẩn hóa được xây dựng từ chính khung lý thuyết. CAS được dùng để phát hiện các khó khăn học tập như ở trẻ ADHD hay khó đọc.
PASS khác các mô hình truyền thống ra sao?
Khác với các mô hình dựa trên yếu tố g, PASS không tập trung vào một trí thông minh chung mà vào các quá trình xử lý thông tin. Cách tiếp cận này hữu ích để phác họa hồ sơ điểm mạnh, điểm yếu nhận thức và thiết kế can thiệp giáo dục. Tuy vậy, một số nhà phê bình cho rằng các thang điểm PASS vẫn tương quan với g và với thành tích học tập.